điện từ

điện từ

Sóng điện từ truyền qua không gian.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến hiện tượng điện từ: "điện từ" tính từ mô tả các hiện tượng, lực, trường, hoặc bức xạ bản chất kết hợp giữa điện từ.
    • nguồn gốc từ sự tương tác giữa điện trường từ trường: "điện từ" chỉ những thực thể vật phát sinh từ mối quan hệ chặt chẽ giữa điện từ, trong đó sự thay đổi của trường này tạo ra trường kia.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sóng điện từ một dạng năng lượng lan truyền trong không gian. ( dụ: Ánh sáng nhìn thấy một loại sóng điện từ.)
    • Lực điện từ một trong bốn lực cơ bản của tự nhiên. ( dụ: Lực điện từ giúp giữ các electron quay quanh hạt nhân nguyên tử.)
    • Cảm ứng điện từ hiện tượng xuất hiện dòng điện khi từ thông qua một mạch kín biến đổi. ( dụ: Máy phát điện hoạt động dựa trên nguyên lý cảm ứng điện từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trường điện từ": một trường thống nhất được tạo bởi điện trường từ trường, lan truyền dưới dạng sóng.

    • Toàn bộ vũ trụ đều chứa đầy trường điện từcác cường độ khác nhau.
  • "Phổ điện từ": dải tần số của tất cả các bức xạ điện từ có thể , từ sóngtuyến đến tia gamma.

    • Ánh sáng mắt người nhìn thấy chỉ chiếm một phần rất nhỏ trong phổ điện từ.
Biến thể từ liên quan
  • Điện từ học (danh từ): một ngành của vật học nghiên cứu về lực điện từ tương tác giữa các hạt mang điện.

    • Các định luật của điện từ học được mô tả bởi James Clerk Maxwell.
  • Điện từ trường (danh từ): cách gọi khác của "trường điện từ", nhấn mạnh tính thống nhất của hai thành phần.

    • Một nam châm điện tạo ra một điện từ trường mạnh xung quanh .
Từ đồng nghĩa
  • Electromagnetic (từ mượn tiếng Anh, dùng trong ngữ cảnh khoa học kỹ thuật): có nghĩa tương đương với "điện từ".
    • Thuật ngữ "electromagnetic wave" tương đương với "sóng điện từ".
Lưu ý sử dụng
  • Phạm vi sử dụng: Từ "điện từ" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, vật công nghệ. ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày thông thường.
  • Cấu trúc từ: "Điện từ" một từ ghép đẳng lập, kết hợp hai yếu tố "điện" "từ". Khi sử dụng, thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa ( dụ: điện từ, điện từ).